Trong bệnh viện và cơ sở y tế, đồ vải như ga giường, khăn, quần áo bệnh nhân hay đồng phục nhân viên thường phải xử lý với tần suất cao. Chúng có thể dính máu, dịch tiết, mồ hôi, thuốc hoặc nhiều loại chất bẩn khác nhau. Vì vậy, giặt sạch thông thường chưa chắc đã đáp ứng yêu cầu vệ sinh.
Điểm đáng chú ý là mỗi loại hóa chất đảm nhận một vai trò khác nhau trong chu trình giặt. Chọn đúng sản phẩm, dùng đúng liều lượng và kết hợp theo từng công đoạn giúp làm sạch hiệu quả hơn, đồng thời hạn chế làm mục vải, phai màu hoặc tạo tồn dư hóa chất.
Vì sao bệnh viện cần hóa chất giặt là chuyên dụng?
Đồ vải trong bệnh viện có đặc điểm khác với quần áo gia đình. Chúng được sử dụng liên tục, phải quay vòng nhanh và có thể tiếp xúc với nhiều nguồn chất bẩn trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
Máu và dịch cơ thể thường chứa protein nên nếu không xử lý đúng cách, vết bẩn có thể bám sâu vào sợi vải. Mồ hôi, dầu cơ thể và thuốc cũng tạo ra những loại vết bẩn khó xử lý bằng một loại bột giặt duy nhất.
Bên cạnh khả năng làm sạch, quy trình giặt đồ vải y tế còn cần kiểm soát nguy cơ lây nhiễm chéo. CDC cũng nhấn mạnh việc xử lý an toàn đối với chất tẩy rửa, chất khử khuẩn và các hóa chất liên quan trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
Do đó, hóa chất giặt là dành cho bệnh viện thường được xây dựng thành một hệ thống gồm nhiều nhóm sản phẩm, thay vì chỉ dùng một chất tẩy rửa cho toàn bộ quy trình.

Các nhóm hóa chất thường dùng trong giặt là bệnh viện
Tùy vào loại máy giặt, chất liệu vải và mức độ bẩn, một quy trình có thể sử dụng nhiều sản phẩm với vai trò riêng.
1. Chất giặt chính
Đây là thành phần giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, mồ hôi và các chất bám trên vải. Chất hoạt động bề mặt trong sản phẩm giúp làm giảm sức căng bề mặt của nước, hỗ trợ tách chất bẩn khỏi sợi vải và đưa chúng vào dung dịch giặt.
Với bệnh viện, chất giặt cần có khả năng làm sạch ổn định nhưng không gây tổn hại quá mức đến sợi vải. Nếu sử dụng sản phẩm quá mạnh hoặc sai liều lượng, vải có thể nhanh xuống cấp sau nhiều chu kỳ giặt.
2. Chất tẩy trắng
Chất tẩy trắng thường được sử dụng khi cần xử lý vết bẩn hữu cơ hoặc duy trì độ trắng cho đồ vải. Hai nhóm thường gặp là chất tẩy chứa clo và chất tẩy oxy.
Không phải loại vải nào cũng phù hợp với chất tẩy clo. Nếu dùng ở nồng độ cao, nhiệt độ không phù hợp hoặc lặp lại quá thường xuyên, sợi vải có thể bị yếu và đổi màu. Vì vậy, cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất vải và hóa chất trước khi đưa vào chu trình giặt.
3. Chất trung hòa
Sau công đoạn giặt và tẩy, một phần hóa chất có thể còn lại trên vải nếu quy trình xả chưa phù hợp. Chất trung hòa được dùng ở công đoạn cuối để điều chỉnh pH và hỗ trợ giảm lượng kiềm còn lưu lại.
Bước này đặc biệt hữu ích với đồ vải được sử dụng trực tiếp trên cơ thể. Vải sau khi xử lý cần sạch, không có cảm giác quá cứng hoặc gây khó chịu khi tiếp xúc với da.
4. Chất làm mềm vải
Chất làm mềm giúp cải thiện cảm giác khi chạm vào vải, đồng thời hỗ trợ giảm độ cứng sau nhiều lần giặt. Tuy nhiên, không nên xem đây là thành phần bắt buộc cho mọi loại đồ vải y tế.
Một số vật liệu hoặc loại đồ vải có yêu cầu xử lý riêng. Việc sử dụng chất làm mềm không phù hợp có thể ảnh hưởng đến khả năng thấm hút hoặc đặc tính cần thiết của vải. Vì thế, cần xác định rõ đồ vải nào được phép dùng trước khi đưa sản phẩm vào quy trình.
Quy trình giặt đồ vải y tế nên được xây dựng thế nào?
Một quy trình hiệu quả không đơn giản là cho tất cả hóa chất vào máy cùng lúc. Các sản phẩm thường được phân bổ theo từng giai đoạn để chúng phát huy đúng vai trò.
Bước 1: Phân loại đồ vải
Đồ vải nên được phân loại trước khi giặt dựa trên mức độ bẩn, màu sắc, chất liệu và nhóm sử dụng. Những loại có nguy cơ nhiễm bẩn cao cần được xử lý theo quy trình riêng của cơ sở.
Việc phân loại còn giúp tránh tình trạng vết bẩn từ một nhóm đồ vải ảnh hưởng sang nhóm khác. Đồng thời, máy giặt có thể được thiết lập chương trình phù hợp với từng mẻ.
Bước 2: Giặt chính
Chất giặt được đưa vào ở công đoạn phù hợp để loại bỏ phần lớn chất bẩn. Lượng hóa chất cần tính theo khối lượng đồ vải, chất lượng nước, loại máy và mức độ bẩn.
Dùng nhiều hóa chất hơn không đồng nghĩa với giặt sạch hơn. Liều quá cao có thể làm tăng lượng hóa chất cần xả, gây lãng phí và khiến vải chịu tác động không cần thiết.
Bước 3: Tẩy hoặc xử lý chuyên sâu
Với đồ vải có vết bẩn khó, hóa chất tẩy có thể được sử dụng ở công đoạn riêng. Nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và nồng độ phải được kiểm soát theo hướng dẫn kỹ thuật.
Đặc biệt, không nên tự ý trộn các hóa chất với nhau nếu nhà sản xuất không cho phép. Một số chất khi kết hợp không đúng có thể tạo phản ứng hóa học nguy hiểm.
Bước 4: Xả và trung hòa
Sau quá trình giặt, đồ vải cần được xả đủ để loại bỏ hóa chất còn lại. Chất trung hòa có thể được sử dụng ở bước cuối nếu quy trình yêu cầu.
CDC cũng khuyến nghị việc tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng các sản phẩm hóa chất, thay vì tự điều chỉnh cách dùng theo cảm tính.
Bước 5: Làm khô và bảo quản
Sau khi giặt, đồ vải cần được làm khô theo yêu cầu của từng loại vật liệu. Khu vực lưu trữ cũng cần sạch, khô và được quản lý để hạn chế đồ đã xử lý tiếp xúc trở lại với nguồn bẩn.
Đây là mắt xích dễ bị bỏ qua. Một mẻ giặt đạt yêu cầu nhưng bảo quản không đúng cách vẫn có thể làm giảm chất lượng vệ sinh của đồ vải trước khi được đưa vào sử dụng.

Tiêu chí chọn hóa chất giặt là cho bệnh viện
Không nên chọn hóa chất chỉ dựa trên khả năng tẩy sạch hoặc giá bán. Với môi trường y tế, cần xem xét cả hiệu quả làm sạch, độ an toàn và khả năng tương thích với hệ thống giặt.
Phù hợp với loại đồ vải: Ga giường, khăn, quần áo bệnh nhân và đồng phục có thể có thành phần sợi khác nhau. Hóa chất phù hợp với cotton chưa chắc phù hợp với mọi loại vải pha.
Có hướng dẫn liều dùng rõ ràng: Sản phẩm nên có thông tin về nồng độ, cách pha, nhiệt độ và công đoạn sử dụng. Điều này giúp nhân viên vận hành hạn chế sai sót khi pha hóa chất.
Tương thích với máy giặt công nghiệp: Máy giặt công suất lớn thường có chương trình định lượng và thời gian giặt khác với máy gia đình. Hóa chất cần được lựa chọn dựa trên cả hệ thống thiết bị.
Kiểm soát chi phí trên mỗi mẻ giặt: Giá một can hóa chất chưa phản ánh đầy đủ chi phí. Nên tính lượng dùng thực tế cho mỗi kg đồ vải để có cơ sở so sánh giữa các sản phẩm.
Có thông tin an toàn đầy đủ: Nhân viên giặt là cần biết cách bảo quản, sử dụng phương tiện bảo hộ và xử lý khi hóa chất bị đổ hoặc tiếp xúc ngoài ý muốn.
Hóa chất giặt là công nghiệp khác gì sản phẩm dùng tại nhà?
Khác biệt lớn nằm ở quy mô và cách kiểm soát quy trình. Sản phẩm dùng tại gia đình thường được thiết kế để người dùng thao tác đơn giản theo từng lần giặt. Trong khi đó, hệ thống giặt là bệnh viện phải xử lý khối lượng đồ vải lớn và lặp lại nhiều chu kỳ mỗi ngày.
Hóa chất giặt là công nghiệp thường được lựa chọn dựa trên khả năng định lượng, độ ổn định khi vận hành và mức độ phù hợp với từng công đoạn. Đơn vị vận hành cũng có thể xây dựng công thức giặt riêng cho từng nhóm đồ vải.
Nếu cần tìm hiểu thêm các nhóm sản phẩm phục vụ hệ thống vệ sinh và giặt là quy mô lớn, có thể xem thêm tại cleantechvn.com.vn để có thêm thông tin trước khi lựa chọn.
Những lỗi cần tránh khi sử dụng hóa chất giặt là bệnh viện
Một lỗi phổ biến là tăng liều hóa chất khi thấy đồ vải chưa sạch. Trên thực tế, nguyên nhân có thể đến từ nhiệt độ, thời gian giặt, chất lượng nước, tải trọng máy hoặc cách phân loại đồ vải.
Một lỗi khác là sử dụng cùng một công thức cho mọi mẻ giặt. Đồ vải ít bẩn và đồ vải có nhiều vết máu, dịch cơ thể không nên mặc định dùng cùng một chương trình.
Việc trộn nhiều loại hóa chất cũng cần đặc biệt thận trọng. Không nên kết hợp chất tẩy, chất axit, chất kiềm hoặc sản phẩm khử khuẩn nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng. Ngoài nguy cơ làm hỏng vải, phản ứng giữa các hóa chất có thể tạo ra khí hoặc chất không an toàn.
Cuối cùng, nhân viên cần được hướng dẫn cách đọc nhãn, pha hóa chất và xử lý sự cố. Một quy trình tốt không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc vào cách sản phẩm được sử dụng trong thực tế.

Khi nào nên xây dựng công thức giặt riêng?
Một bệnh viện có hàng trăm hoặc hàng nghìn kg đồ vải mỗi ngày sẽ khó đạt hiệu quả tối ưu nếu chỉ áp dụng một công thức cố định cho mọi loại đồ.
Công thức nên được điều chỉnh dựa trên loại vải, mức độ bẩn, nguồn nước, công suất máy và yêu cầu xử lý của từng nhóm đồ. Với các mẻ giặt có đặc điểm khác nhau, việc thiết lập chương trình riêng giúp kiểm soát lượng hóa chất tốt hơn và hạn chế tình trạng giặt chưa sạch hoặc xử lý quá mức.
Quan trọng hơn, mọi thay đổi về hóa chất, nồng độ và chương trình giặt nên được kiểm tra trước khi áp dụng rộng rãi. Khi quy trình được chuẩn hóa, nhân viên mới cũng dễ thực hiện đúng và chất lượng đồ vải sau giặt ổn định hơn.
>>> Khi cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng, bạn có thể cập nhật thêm thông tin về hóa chất công nghiệp để dễ đưa ra quyết định.
