Quy trình kiểm định máy nén khí và 3 lưu ý pháp lý

Công nghiệp

Trong vận hành nhà xưởng công nghiệp, máy nén khí được ví như nguồn năng lượng cốt lõi thúc đẩy toàn bộ dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, do đặc thù tích trữ khí dưới áp lực rất cao, hệ thống này luôn tiềm ẩn nguy cơ xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng nếu xảy ra hiện tượng nổ vỡ bình chứa hoặc rò rỉ hệ thống. Chính vì vậy, kiểm định máy nén khí (thực chất là kiểm định kỹ thuật an toàn bình chứa khí nén) không chỉ là giải pháp bảo vệ tính mạng con người, tài sản của doanh nghiệp mà còn là một thủ tục pháp lý bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Nhiều chủ doanh nghiệp vẫn thường nhầm lẫn giữa việc bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ và quy trình kiểm định an toàn pháp lý. Việc hiểu đúng bản chất, nắm rõ quy trình và thời hạn kiểm định sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong công tác quản lý vận hành, tránh được những khoản phạt hành chính không đáng có và trên hết là xây dựng một môi trường làm việc an toàn tuyệt đối.

1. Cơ sở pháp lý và tính bắt buộc của việc kiểm định

Khác với các thiết bị cơ khí thông thường, máy nén khí có bình chứa dung tích từ 25 lít trở lên hoặc có áp suất làm việc từ 0.7 bar trở lên đều nằm trong danh mục các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành.

Doanh nghiệp đưa thiết bị vào hoạt động bắt buộc phải được cấp Giấy chứng nhận kết quả kiểm định bởi các tổ chức có thẩm quyền được nhà nước cấp phép. Việc vận hành một cụm máy không có hồ sơ kiểm định hợp lệ hoặc quá hạn kiểm định có thể khiến doanh nghiệp đứng trước mức phạt hành chính rất nặng, thậm chí bị đình chỉ sản xuất hoàn toàn khi cơ quan chức năng tiến hành thanh tra. quan trọng hơn, nếu xảy ra sự cố cháy nổ gây thiệt hại về người, người quản lý hệ thống có thể phải chịu trách nhiệm hình sự trước pháp luật.

1-kiem-dinh-may-nen-khi​
Cơ sở pháp lý và tính bắt buộc của việc kiểm định

2. Các hình thức kiểm định máy nén khí theo quy định

Tùy thuộc vào vòng đời của thiết bị và trạng thái vận hành thực tế, công tác kiểm định được chia làm ba hình thức cụ thể:

  • Kiểm định lần đầu: Thực hiện sau khi máy đã được lắp đặt hoàn chỉnh tại vị trí nhà xưởng và trước khi đưa vào vận hành chính thức. Bước này nhằm đánh giá xem chất lượng chế tạo của nhà sản xuất và quy trình thi công lắp đặt thực tế của nhà xưởng đã đạt các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật hay chưa.

  • Kiểm định định kỳ: Tiến hành khi giấy chứng nhận kiểm định cũ hết hiệu lực. Thông thường, thời hạn kiểm định định kỳ đối với bình chứa khí nén là 3 năm/lần. Tuy nhiên, đối với các dòng máy đã qua sử dụng nhiều năm (máy bãi đời sâu) hoặc làm việc trong môi trường hóa chất ăn mòn mạnh, kiểm định viên có thể rút ngắn thời hạn này xuống còn 1 năm hoặc 2 năm/lần tùy theo hiện trạng thực tế.

  • Kiểm định bất thường: Được thực hiện khi máy vừa trải qua một đợt sửa chữa lớn liên quan đến khả năng chịu áp (như hàn sửa lại vỏ bình, thay thế cụm van an toàn chính, thay đổi vị trí lắp đặt phòng máy), hoặc khi có yêu cầu thanh tra đột xuất từ cơ quan quản lý lao động.

2-kiem-dinh-may-nen-khi​
Các hình thức kiểm định máy nén khí theo quy định

>>> Giải pháp tối ưu ngân sách với những dòng máy nén khí cũ giá rẻ vẫn đảm bảo khả năng vận hành ổn định.

3. Quy trình 4 bước kiểm định kỹ thuật an toàn tiêu chuẩn

Một quy trình kiểm định đúng chuẩn không thể thực hiện qua loa bằng mắt thường mà phải trải qua 4 giai đoạn nghiêm ngặt do kiểm định viên có chứng chỉ hành nghề trực tiếp thực hiện.

Bước 1: Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và lý lịch máy

Kiểm định viên sẽ rà soát lại lý lịch bình chịu áp lực, các bản vẽ thiết kế chế tạo, chứng nhận xuất xứ (CO/CQ) đối với máy mới, hoặc các biên bản kiểm định lần trước đối với máy cũ. Bước này giúp xác định chính xác các thông số thiết kế gốc của nhà sản xuất bao gồm: áp suất làm việc cho phép, áp suất thiết kế, vật liệu chế tạo và thể tích bình chứa.

Bước 2: Kiểm tra kỹ thuật bên ngoài và bên trong (Khám xét)

  • Bên ngoài: Kiểm định viên tiến hành rà soát toàn bộ bề mặt vỏ bình để phát hiện các vết nứt, móp méo, rỉ sét sâu hoặc các vết hàn sửa trái phép. Các mối hàn chính trên thân bình sẽ được kiểm tra khuyết tật bằng các phương pháp không phá hủy như siêu âm mối hàn (UT) hoặc thẩm thấu chất lỏng (PT).

  • Bên trong: Tháo các cửa vệ sinh, lỗ người chui (nếu có) để đưa thiết bị camera nội soi vào kiểm tra lòng bình. Nếu lòng bình tích tụ quá nhiều cặn bẩn, vảy rỉ hoặc có hiện tượng ăn mòn cục bộ làm mỏng thành bình, thiết bị sẽ không đủ điều kiện để chuyển sang bước tiếp theo.

Bước 3: Thử nghiệm khả năng chịu áp (Thử thủy lực)

Đây là bài kiểm tra khắc nghiệt và quan trọng nhất để đánh giá độ bền của phôi thép. Bình chứa khí nén sẽ được cô lập hoàn toàn khỏi hệ thống máy nén và được đổ đầy nước (tuyệt đối không thử áp bằng khí nén vì nguy cơ nổ vỡ mảnh văng cực kỳ nguy hiểm).

Tiêu chuẩn thử áp: Kiểm định viên sẽ dùng bơm thủy lực chuyên dụng để nâng áp suất bên trong bình lên mức áp suất thử nghiệm (P_thử = 1.25 x P_làm việc hoặc tuân theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia). Áp suất này sẽ được duy trì ổn định trong vòng từ 10 đến 20 phút. Trong suốt thời gian này, thành bình không được có hiện tượng rỉ nước, không bị biến dạng cơ học và kim đồng hồ áp suất không được sụt giảm.

Bước 4: Kiểm tra hoạt động của các thiết bị đo lường và bảo vệ

Sau khi thử thủy lực thành công, nước được xả cạn và máy được kết nối lại hệ thống để kiểm tra các cơ cấu an toàn khi chạy thực tế:

  • Đồng hồ đo áp suất: Phải được kiểm định độc lập, có dán tem hiệu chuẩn, mặt đồng hồ rõ ràng và có vạch đỏ chỉ mức áp suất giới hạn cho phép.

  • Van an toàn: Đây là chốt chặn cuối cùng bảo vệ bình chứa. Kiểm định viên sẽ test thử xem van có tự động bật chốt để xả khí ra ngoài khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt từ 5% đến 10% hay không. Nếu van bị kẹt cứng hoặc xì khí quá sớm, doanh nghiệp buộc phải thay mới van an toàn.

Một quy trình kiểm định đúng chuẩn không thể thực hiện qua loa bằng mắt thường

4. Những chuẩn bị cần thiết của doanh nghiệp trước khi kiểm định

Để quá trình kiểm định diễn ra nhanh chóng, chính xác và không làm ảnh hưởng quá lâu đến tiến độ sản xuất, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các công tác chuẩn bị sau:

  • Vệ sinh và cô lập thiết bị: Ngắt nguồn điện tổng cấp vào máy nén khí, xả sạch toàn bộ khí nén và nước đọng trong bình tích. Lau chùi sạch sẽ bề mặt vỏ bình, đặc biệt là khu vực quanh các mối hàn để kiểm định viên dễ dàng rà quét siêu âm.

  • Chuẩn bị nguồn nước và bơm thử: Đảm bảo lượng nước sạch đủ để điền đầy dung tích bình chứa khi thực hiện bài test thử thủy lực.

  • Cử nhân sự kỹ thuật phối hợp: Luôn có kỹ thuật viên cơ điện của nhà xưởng túc trực cùng kiểm định viên để hỗ trợ thao tác đóng mở các van, vận hành thử máy và xử lý các điều chỉnh kỹ thuật khi có yêu cầu.

Giấy chứng nhận kiểm định không chỉ là một tờ phiếu thông hành về mặt thủ tục hành chính, mà nó chính là lời khẳng định về mức độ an toàn của hệ thống cơ điện trong nhà xưởng của bạn. Việc thực hiện kiểm định nghiêm túc sẽ giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các nguy cơ nứt gãy ngầm, mỏi vật liệu hoặc hư hỏng cơ cấu bảo vệ, từ đó có phương án xử lý kịp thời trước khi những hậu quả đáng tiếc xảy ra.

Bên cạnh việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm định pháp lý, việc lựa chọn một hệ thống khí nén chất lượng cao, có độ dày thành bình tiêu chuẩn vượt trội ngay từ đầu là giải pháp căn cơ nhất để đảm bảo an toàn. Để nhận được những tư vấn chuyên sâu về tiêu chuẩn thiết kế bình áp lực, quy trình vận hành an toàn và các giải pháp kỹ thuật khí nén đạt chuẩn công nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tại địa chỉ website: http://maynenkhihitachi.com.vn. Đầu tư vào an toàn lao động luôn là khoản đầu tư mang lại giá trị bền vững nhất cho mọi doanh nghiệp sản xuất.

>>> Thị trường thanh lý máy nén khí Nhật Bãi cung cấp nhiều lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu sản xuất và sửa chữa.