Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sinh học, bioreactor đang trở thành thiết bị cốt lõi trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, năng lượng sinh học và xử lý môi trường. Không chỉ đơn thuần là một “bình nuôi cấy”, bioreactor là hệ thống được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ các điều kiện sinh học, giúp vi sinh vật hoặc tế bào phát triển ổn định và tạo ra các sản phẩm có giá trị cao. Vậy bioreactor là gì, cấu tạo ra sao và nguyên lý hoạt động cơ bản như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của bioreactor cũng như vai trò quan trọng của bioreactor trong các quy trình sản xuất và nghiên cứu hiện đại.
Contents
Bioreactor là gì?
Bioreactor (bộ phản ứng sinh học) là thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để tạo và duy trì các điều kiện môi trường phù hợp, nhằm thúc đẩy các quá trình sinh học như sự phát triển của vi sinh vật, tế bào động vật hoặc hoạt động của enzyme. Đây là thành phần trung tâm trong nhiều lĩnh vực như công nghệ sinh học, dược phẩm, thực phẩm, sản xuất enzyme và nghiên cứu môi trường.

Theo định nghĩa của Encyclopedia of Bioprocess Technology, một bioreactor là “một thiết bị chứa môi trường nuôi cấy phù hợp để tối ưu hóa hoạt động sinh học, thông qua kiểm soát pH, nhiệt độ, oxy hòa tan và các điều kiện vận hành khác” (Học giả C. Rehm & G. Reed, 2010). Điều này cho thấy bioreactors không chỉ là bình chứa đơn thuần mà là hệ thống điều khiển phức tạp, phục vụ các mục tiêu sản xuất và nghiên cứu cụ thể.
Trong sản xuất hiện đại, bioreactors đóng vai trò “như trái tim” của quá trình lên men, tế bào học và tổng hợp sinh học. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư kiểm soát chặt chẽ các điều kiện sinh trưởng, tăng năng suất sản phẩm, giảm thiểu sai số và đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice).
Bioreactor được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
Bioreactors có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học. Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng:
- Sản xuất vaccine và kháng thể đơn dòng: Hệ thống bioreactor đóng vai trò quan trọng để nuôi cấy tế bào động vật sản xuất protein tái tổ hợp.
- Nuôi cấy tế bào gốc: Trong nghiên cứu tái sinh mô, bioreactors cung cấp môi trường ba chiều (3D) mô phỏng mô ngoại bào tự nhiên, nâng cao khả năng sinh trưởng và biệt hóa tế bào.
- Lên men sản xuất sữa chua, rượu bia và probiotic: Việc kiểm soát nhiệt độ, pH và tốc độ khuấy giúp vi sinh vật có lợi phát triển ổn định, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm.

- Enzyme thực phẩm: Các enzyme như lactase, amylase được sản xuất hàng loạt trong bioreactor để ứng dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm.
- Sản xuất ethanol và biodiesel từ sinh khối (biomass): Vi sinh vật phân giải cellulose được nuôi trong bioreactor để chuyển hóa thành ethanol – nguồn nhiên liệu tái tạo.
- Xử lý nước thải: Bioreactors giúp phân hủy chất hữu cơ trong nước thải công nghiệp bằng vi sinh vật kỵ khí hoặc hiếu khí.
Cấu tạo cơ bản của một bioreactor
Bioreactor thường được thiết kế dựa trên mục tiêu ứng dụng, nhưng hầu hết đều có những thành phần cơ bản sau:
- Bình chứa (Reactor Vessel)
Vật liệu thường là thép không gỉ, thủy tinh chịu nhiệt hoặc polymer chuyên dụng, chịu được áp suất và nhiệt độ trong quá trình hoạt động. Thể tích bioreactor thay đổi từ vài mL (phòng thí nghiệm) đến hàng ngàn L (công nghiệp).
- Hệ thống khuấy trộn
Cánh khuấy và động cơ điều khiển tốc độ giúp trộn đều môi trường, phân phối dưỡng khí và giữ cho tế bào/vi sinh vật phân bố đồng đều. Tốc độ khuấy được điều chỉnh dựa trên loại vi sinh vật và độ nhớt môi trường.
- Bộ điều khiển nhiệt độ
Bioreactor cần duy trì nhiệt độ lý tưởng theo từng giai đoạn sinh trưởng. Quá lạnh hoặc quá nóng đều ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi chất của tế bào.
- Hệ thống cung cấp khí
Trong bioreactor hiếu khí, khí oxy được bổ sung vào để hỗ trợ hô hấp vi sinh vật. Hệ thống này bao gồm máy nén khí, ống dẫn khí, bộ phân phối khí (sparger) và cảm biến DO (độ hòa tan oxy).
- Cảm biến và bộ điều khiển
Các cảm biến đo pH, DO, nhiệt độ và áp suất được kết nối với bộ điều khiển tự động, cho phép điều chỉnh các thông số theo thời gian thực, đảm bảo môi trường phù hợp cho quá trình sinh trưởng.

>>> Đọc thêm: Tiêu chuẩn GMP/GLP cho thiết bị lên men
Nguyên lý hoạt động cơ bản của bioreactor
Bioreactor hoạt động dựa trên các nguyên lý sinh học và kỹ thuật để duy trì môi trường kiểm soát, giúp quá trình sinh học diễn ra ổn định, điều khó đạt được trong điều kiện tự nhiên.
Hệ thống được niêm phong và kiểm soát môi trường
Bioreactor hoạt động như một môi trường khép kín, giúp kiểm soát các yếu tố như pH, nhiệt độ, nồng độ oxy, độ nhớt, ánh sáng (nếu cần). Điều này đảm bảo sự sinh trưởng ổn định và loại bỏ nhiễm khuẩn từ môi trường bên ngoài.
Duy trì điều kiện phù hợp
- pH: Vi sinh vật hoạt động hiệu quả trong một khoảng pH nhất định. Bioreactor sử dụng bơm acid/base tự động để duy trì pH ổn định.
- Nhiệt độ: Được kiểm soát bằng hệ thống làm nóng/làm mát.
- Oxy hòa tan (DO): Đối với vi sinh vật hiếu khí, bioreactor bổ sung khí oxy để duy trì DO thích hợp; với vi sinh vật kỵ khí, khí nitơ/bã khí được sử dụng để giữ môi trường không có oxy.

Quá trình trao đổi chất
Trong môi trường được kiểm soát, tế bào/vi sinh vật hấp thụ chất dinh dưỡng và chuyển hoá thành năng lượng và sản phẩm mục tiêu. Ví dụ:
- Trong sản xuất ethanol: tinh bột → glucose → ethanol + CO₂ (qua lactic acid bacteria hoặc nấm men).
- Trong sản xuất protein tái tổ hợp: tế bào động vật được nuôi để tổng hợp protein mục tiêu.
Thời gian và giai đoạn hoạt động
Một phản ứng sinh học trong bioreactor thường trải qua các giai đoạn:
- Giai đoạn tiềm phát (lag phase): tế bào thích nghi môi trường.
- Giai đoạn tăng trưởng nhanh (log phase): hoạt động trao đổi chất mạnh.
- Giai đoạn ổn định (stationary phase): tốc độ tăng trưởng giảm.
- Giai đoạn suy giảm (decline phase): tế bào chết dần.
Bioreactor được theo dõi chặt để thu hoạch sản phẩm ở giai đoạn hiệu quả nhất – thường là giai đoạn log hoặc early stationary.
Ưu và nhược điểm của bioreactor
Ưu điểm:
- Hiệu suất sản xuất cao: Kiểm soát chặt chẽ giúp tăng sản lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn: Hệ thống khép kín hạn chế tác nhân ngoại lai.
- Tự động hóa: Giảm lỗi vận hành thủ công.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: Thiết bị và hệ thống điều khiển phức tạp.
- Yêu cầu kỹ thuật cao: Cần chuyên gia vận hành và bảo trì.
- Rủi ro sai sót nếu kiểm soát không đúng: Thông số lệch có thể làm chết vi sinh vật.

Bioreactor là nền tảng của nhiều quy trình công nghệ sinh học hiện đại, giữ vai trò then chốt trong nghiên cứu và sản xuất dược phẩm, thực phẩm, năng lượng và các giải pháp môi trường. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và cấu tạo của bioreactor giúp kỹ sư và nhà nghiên cứu kiểm soát tốt quy trình, nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn trong vận hành. Trước xu hướng công nghiệp 4.0, bioreactor sẽ tiếp tục được ứng dụng rộng rãi và không ngừng cải tiến về công nghệ nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.
Để tìm hiểu thêm về các giải pháp thiết bị bioreactor và công nghệ sinh học tiên tiến, bạn có thể tham khảo tại MT – đơn vị cung cấp thiết bị và hệ thống chế phẩm sinh học uy tín cho nghiên cứu và sản xuất.
